Kích thích tủy sống là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học

Kích thích tủy sống là phương pháp điều biến thần kinh dùng xung điện mức thấp tác động lên cột sau tủy sống nhằm giảm tín hiệu đau được dẫn truyền đến não. Khái niệm này nhấn mạnh rằng SCS không xử lý nguyên nhân mà điều chỉnh hoạt động điện sinh lý của tủy sống để giảm cảm nhận đau một cách bền vững.

Khái niệm kích thích tủy sống

Kích thích tủy sống (Spinal Cord Stimulation – SCS) là một kỹ thuật điều biến thần kinh sử dụng xung điện mức thấp truyền qua các điện cực đặt trong khoang ngoài màng cứng nhằm thay đổi cách tín hiệu đau được dẫn truyền về não. Phương pháp này được ứng dụng cho bệnh nhân đau mạn tính, đặc biệt khi các biện pháp điều trị nội khoa hoặc phẫu thuật không đem lại hiệu quả. SCS được xem là một trong những liệu pháp neuromodulation quan trọng nhất trong kiểm soát đau hiện đại, được chứng nhận bởi các cơ quan như FDA.

SCS không điều trị trực tiếp nguyên nhân gây đau mà điều chỉnh hoạt động điện sinh lý của hệ thần kinh, giảm nhận thức đau và cải thiện khả năng vận động. Bệnh nhân sử dụng hệ thống SCS thường báo cáo sự cải thiện chất lượng sống rõ rệt sau vài tuần điều chỉnh thông số kích thích. Sự linh hoạt của kỹ thuật này cho phép cài đặt các chế độ kích thích khác nhau tùy theo loại đau và nhu cầu sinh hoạt của bệnh nhân.

Các đặc tính của SCS:

  • Ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật thần kinh truyền thống.
  • Có thể đảo ngược, điều chỉnh hoặc tắt khi cần thiết.
  • Hỗ trợ giảm nhu cầu sử dụng opioid trong điều trị đau mạn tính.

Bảng so sánh SCS với các phương pháp điều trị đau khác:

Phương pháp Mức độ xâm lấn Khả năng đảo ngược Ưu điểm chính
Thuốc giảm đau Không xâm lấn Dễ dùng, chi phí thấp
Phẫu thuật giải ép thần kinh Cao Không Xử lý nguyên nhân cấu trúc
SCS Ít xâm lấn Giảm đau bền vững, cá nhân hóa cao

Cơ chế hoạt động của kích thích tủy sống

Cơ chế hoạt động của SCS dựa trên nguyên lý điều biến thần kinh, trong đó xung điện kích thích các sợi thần kinh lớn thuộc bó cột sau của tủy sống. Khi các sợi thần kinh lớn được hoạt hóa, chúng có khả năng ức chế tín hiệu đau được truyền bởi các sợi thần kinh nhỏ, phù hợp với học thuyết “kiểm soát cổng đau” (Gate Control Theory). Nhờ đó, bệnh nhân cảm nhận ít đau hơn dù nguồn gốc tổn thương vẫn tồn tại.

Hệ thống SCS hiện đại cho phép tùy chỉnh cường độ, biên độ, dạng sóng và tần số xung để điều đạt hiệu quả tối ưu trên từng dạng đau: đau thần kinh sau phẫu thuật, đau chi, đau bệnh lý thần kinh ngoại biên hoặc đau mạch máu ngoại biên. Các cấu hình kích thích khác nhau như tần số cao 10 kHz, kích thích dạng burst hoặc kích thích không tri giác được nghiên cứu chuyên sâu và chứng minh hiệu quả lâm sàng.

Biểu thức khái quát mô tả tác động của SCS:

Painperception=f(Neural Modulation, Stimulus Parameters) Pain_{perception} = f(Neural\ Modulation,\ Stimulus\ Parameters)

Một số ưu điểm của cơ chế điều biến thần kinh:

  • Ảnh hưởng trực tiếp vào đường dẫn truyền đau.
  • Không gây tổn thương cấu trúc thần kinh.
  • Có thể điều chỉnh theo phản hồi của bệnh nhân.

Chỉ định lâm sàng

SCS được chỉ định cho bệnh nhân đau mạn tính không đáp ứng điều trị thông thường. Một trong những nhóm bệnh phổ biến nhất là đau sau phẫu thuật cột sống thất bại (Failed Back Surgery Syndrome – FBSS). Các bệnh nhân FBSS có triệu chứng đau tái phát hoặc kéo dài dù đã phẫu thuật, và SCS giúp giảm đau bằng cách điều biến hoạt động thần kinh bất thường tại vùng tổn thương.

Ngoài FBSS, SCS cũng được chỉ định trong đau thần kinh ngoại biên do tiểu đường, đau sau zona thần kinh, tổn thương dây thần kinh do chấn thương và đau thiếu máu chi mạn tính. Tài liệu từ NINDS ghi nhận sự cải thiện đáng kể về thang điểm đau và chất lượng sống ở bệnh nhân áp dụng SCS lâu dài. Nhiều bệnh nhân giảm được việc sử dụng thuốc giảm đau opioid sau cấy ghép.

Danh sách một số chỉ định thường gặp:

  • Đau sau phẫu thuật cột sống thất bại.
  • Bệnh lý thần kinh ngoại biên do tiểu đường.
  • Đau chi mạn tính do thiếu máu hoặc tổn thương thần kinh.
  • Đau sau zona thần kinh.

Bảng phân loại mức độ phù hợp của SCS theo bệnh lý:

Bệnh lý Mức độ phù hợp Ghi chú
FBSS Cao Đáp ứng tốt trong nhiều nghiên cứu
Đau thần kinh ngoại biên Trung bình – cao Tùy mức độ tổn thương
Đau cơ xương không thần kinh Thấp Ít bằng chứng hiệu quả

Các loại hệ thống kích thích tủy sống

Hệ thống SCS bao gồm điện cực, bộ phát xung và phần mềm lập trình. Điện cực được đặt trong khoang ngoài màng cứng và kết nối với bộ phát xung cấy dưới da. Bộ phát xung có thể sử dụng pin không sạc, pin sạc hoặc các loại thế hệ mới có khả năng tự điều chỉnh dựa trên mức độ hoạt động của bệnh nhân. Các thiết bị hiện đại cho phép điều khiển từ xa qua ứng dụng hoặc thiết bị cầm tay.

Có nhiều loại công nghệ kích thích khác nhau. Hệ thống truyền thống sử dụng tần số thấp (40–60 Hz) gây cảm giác tê rung, trong khi hệ thống tần số cao 10 kHz không gây cảm giác này nhưng vẫn giảm đau hiệu quả. Kỹ thuật burst mô phỏng mô hình xung thần kinh tự nhiên, trong khi kích thích không tri giác điều biến tín hiệu mà bệnh nhân không cảm nhận được bất kỳ rung động nào.

Danh sách các loại SCS:

  • Hệ thống tần số truyền thống.
  • Hệ thống tần số cao 10 kHz.
  • Kích thích dạng burst.
  • Kích thích không tri giác.

Bảng so sánh các công nghệ SCS:

Công nghệ Đặc điểm Lợi ích
Tần số thấp Gây cảm giác rung Phổ biến, chi phí thấp hơn
10 kHz Không gây cảm giác tri giác Hiệu quả cao trong đau thần kinh
Burst Mô phỏng hoạt động neuron tự nhiên Cải thiện đáp ứng ở bệnh nhân khó trị

Quy trình cấy ghép và điều chỉnh SCS

Quy trình điều trị bằng kích thích tủy sống gồm hai giai đoạn chính: thử nghiệm (trial phase) và cấy ghép vĩnh viễn (implantation phase). Giai đoạn thử nghiệm nhằm đánh giá mức độ đáp ứng giảm đau của bệnh nhân trước khi thực hiện thủ thuật cấy thiết bị lâu dài. Điện cực được đưa vào khoang ngoài màng cứng thông qua kim Tuohy chuyên dụng, dưới hướng dẫn X-quang hoặc C-arm nhằm đảm bảo vị trí chính xác. Điện cực sau đó được nối tạm thời với bộ phát xung ngoài để theo dõi hiệu quả trong 5–14 ngày.

Bệnh nhân sẽ được yêu cầu ghi nhật ký cơn đau, mức độ giảm đau và những thay đổi trong vận động hoặc giấc ngủ. Nếu mức giảm đau đạt từ 50% trở lên, bệnh nhân được xem là phù hợp để tiến hành cấy bộ phát xung cố định dưới da. Giai đoạn cấy ghép được thực hiện trong phòng phẫu thuật vô khuẩn, thường dưới gây tê tại chỗ hoặc gây mê nhẹ tùy theo tình trạng bệnh nhân và loại thiết bị.

Sau khi cấy ghép, quá trình lập trình thiết bị bắt đầu. Bác sĩ hoặc chuyên viên kỹ thuật sử dụng thiết bị lập trình chuyên dụng để điều chỉnh biên độ, tần số và dạng sóng kích thích. Trong những tuần đầu, bệnh nhân có thể cần gặp lại bác sĩ nhiều lần để tối ưu hóa tham số kích thích. Công nghệ đời mới cho phép bệnh nhân tinh chỉnh một số cài đặt thông qua bộ điều khiển cầm tay hoặc ứng dụng di động.

Một số yếu tố quan trọng trong quy trình:

  • Định vị điện cực chính xác để đạt hiệu quả tối đa.
  • Đánh giá khách quan hiệu quả giảm đau trong giai đoạn thử nghiệm.
  • Lập trình cá nhân hóa theo mô hình đau của từng bệnh nhân.

Hiệu quả điều trị và cơ sở bằng chứng

Nhiều nghiên cứu lâm sàng kiểm soát ngẫu nhiên đã xác nhận hiệu quả dài hạn của SCS trong điều trị đau thần kinh mạn tính. Báo cáo từ Cochrane Library cho thấy SCS có thể giảm đáng kể cường độ đau, cải thiện chức năng vận động và giảm nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau opioid. Bệnh nhân mắc hội chứng đau sau phẫu thuật cột sống thất bại (FBSS) được ghi nhận cải thiện rõ rệt ở thang điểm đau VAS và khả năng sinh hoạt độc lập.

Một số nghiên cứu đánh giá SCS tần số cao 10 kHz cho thấy tỷ lệ đáp ứng vượt trội so với kích thích tần số thấp truyền thống, đặc biệt trong điều trị đau thần kinh chi dưới và đau sau phẫu thuật cột sống. Kích thích dạng burst cũng cho thấy lợi ích lớn về mặt tâm lý, giúp giảm cảm giác đau mang tính cảm xúc và giảm sự chú ý đến cơn đau.

Bảng tổng hợp hiệu quả theo loại công nghệ:

Công nghệ Tỷ lệ cải thiện Ghi chú
Tần số thấp 40–60% Phù hợp với đau thần kinh mạn tính truyền thống
10 kHz 60–80% Hiệu quả cao trong đau chi dưới
Burst stimulation 50–70% Cải thiện tốt cảm nhận đau cảm xúc

Rủi ro và biến chứng

Mặc dù được xem là thủ thuật tương đối an toàn, SCS vẫn có thể gây ra các biến chứng. Một trong những biến chứng phổ biến nhất là di lệch điện cực, khiến hiệu quả giảm đau giảm dần và cần tái can thiệp chỉnh lại vị trí. Nhiễm trùng tại vị trí cấy ghép hoặc xung quanh bộ phát xung có thể xảy ra, đặc biệt trong 30 ngày đầu sau phẫu thuật. Bệnh nhân có biểu hiện đỏ da, đau tăng hoặc sốt cần được thăm khám sớm.

Các biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng bao gồm tổn thương thần kinh, hình thành tụ máu ngoài màng cứng và phản ứng mô mềm quanh thiết bị. Sự cố kỹ thuật như hết pin, lỗi mạch hoặc hỏng bộ phát xung cũng có thể xảy ra theo thời gian, đòi hỏi thay thế thiết bị. Một số bệnh nhân báo cáo cảm giác kích thích không mong muốn hoặc kích thích quá mạnh khi thay đổi tư thế cơ thể.

Danh sách rủi ro thường gặp:

  • Di lệch điện cực.
  • Nhiễm trùng vùng cấy ghép.
  • Kích thích không ổn định khi thay đổi tư thế.
  • Mòn pin hoặc lỗi thiết bị.

Bảng phân loại mức độ nghiêm trọng của biến chứng:

Mức độ Biến chứng Hướng xử trí
Nhẹ Kích thích không đồng đều Lập trình lại thiết bị
Trung bình Di lệch điện cực Phẫu thuật chỉnh lại
Nặng Nhiễm trùng sâu, tổn thương thần kinh Tháo thiết bị, điều trị kháng sinh hoặc can thiệp thần kinh

So sánh SCS với các phương pháp điều trị đau khác

SCS nằm ở vị trí trung gian giữa điều trị bằng thuốc và phẫu thuật can thiệp. So với thuốc giảm đau, SCS không gây lệ thuộc, không ảnh hưởng chuyển hóa gan thận và ít nguy cơ tác dụng phụ toàn thân. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh lạm dụng opioid toàn cầu đang gia tăng. Bệnh nhân có thể giảm liều hoặc ngừng thuốc giảm đau sau khi đạt hiệu quả từ SCS.

So với phẫu thuật thần kinh, SCS ít xâm lấn hơn và có thể đảo ngược. Nếu bệnh nhân không đáp ứng hoặc gặp biến chứng, thiết bị có thể được tháo bỏ mà không ảnh hưởng cấu trúc giải phẫu. Tuy nhiên, chi phí ban đầu của SCS cao hơn, và hiệu quả phụ thuộc vào việc lập trình và điều chỉnh thông số. Phẫu thuật giải ép hoặc chỉnh hình vẫn cần thiết đối với các trường hợp có tổn thương cấu trúc chèn ép rõ rệt.

Bảng so sánh tổng quan:

Phương pháp Ưu điểm Hạn chế
Thuốc giảm đau Dễ sử dụng, chi phí thấp Dễ gây lệ thuộc, hiệu quả kém trong đau thần kinh
Phẫu thuật giải ép Xử lý nguyên nhân trực tiếp Xâm lấn cao, không phù hợp mọi trường hợp
SCS Cá nhân hóa, có thể đảo ngược Chi phí cao, cần bảo trì thiết bị

Các hướng phát triển mới

Nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào hệ thống SCS để tự động tối ưu hóa tham số kích thích dựa trên phản hồi sinh lý. Các thiết bị mới đang được thử nghiệm có khả năng ghi nhận tín hiệu thần kinh thời gian thực, phân tích mô hình hoạt động bất thường và điều chỉnh xung điện mà không cần sự can thiệp thủ công.

Một hướng phát triển khác là miniaturization – thu nhỏ thiết bị nhằm giảm xâm lấn và tăng tính thoải mái cho bệnh nhân. Hệ thống không dây, pin sạc năng lượng cao và công nghệ truyền năng lượng qua da giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị. Ngoài ra, các nghiên cứu về kích thích đa điểm (multi-site stimulation) cho phép tác động vào nhiều vùng tủy sống cùng lúc, giúp cải thiện hiệu quả trong các bệnh lý đau phức tạp.

Danh sách xu hướng nổi bật:

  1. AI trong cá nhân hóa tham số kích thích.
  2. Công nghệ không dây và pin sạc dung lượng cao.
  3. Ghi nhận tín hiệu thần kinh theo thời gian thực.
  4. Kích thích đa điểm và đa tầng trong tủy sống.

Tài liệu tham khảo

  1. U.S. Food and Drug Administration. Medical Devices: Spinal Cord Stimulators. https://www.fda.gov/medical-devices/
  2. National Institute of Neurological Disorders and Stroke (NINDS). Pain Treatment Resources. https://www.ninds.nih.gov
  3. Cochrane Library. Spinal Cord Stimulation Evidence Summaries. https://www.cochranelibrary.com
  4. International Neuromodulation Society. Clinical Guidelines. https://www.neuromodulation.com

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề kích thích tủy sống:

Kích thích tủy sống so với phẫu thuật lưng hông lặp lại cho cơn đau mạn tính: Một thử nghiệm ngẫu nhiên, có kiểm soát Dịch bởi AI
Neurosurgery - Tập 56 Số 1 - Trang 98-107 - 2005
Tóm tắt MỤC TIÊU: Cơn đau rễ thần kinh kéo dài hoặc tái phát sau phẫu thuật cột sống thắt lưng cùng thường liên quan đến sự chèn ép rễ thần kinh và thường được điều trị bằng phẫu thuật lặp lại hoặc, như phương án cuối cùng, bằng kích thích tủy sống (SCS). Chúng tôi đã tiến hành một thử nghiệm có kiểm soát, ngẫu nhiên, nhằm kiểm tra giả thuyết của chúng tôi rằng SCS có khả năng mang lại kết quả thà... hiện toàn bộ
#Kích thích tủy sống #phẫu thuật lưng hông #cơn đau mạn tính #thử nghiệm ngẫu nhiên #cột sống thắt lưng cùng
Kích thích tủy sống tự điều chỉnh vị trí thông qua cảm biến cho cơn đau mãn tính Dịch bởi AI
Pain Physician - Tập 1;15 Số 1;1 - Trang 1-12 - 2012
Nền: Sự biến đổi cường độ kích thích thần kinh do tư thế cơ thể là một vấn đề thực tế cho nhiều bệnh nhân đã được cấy ghép hệ thống kích thích tủy sống (SCS) vì sự thay đổi tư thế có thể dẫn đến kích thích quá mức hoặc không đủ mức, điều này thường dẫn đến nhu cầu điều chỉnh lập trình thủ công bù đắp. Mục tiêu: Mục đích của nghiên cứu này là để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của một loại liệu p... hiện toàn bộ
#kích thích tủy sống #kích thích thần kinh #cảm biến vị trí #gia tốc hoạt động thể chất #điều chỉnh thần kinh #hiệu quả #giảm đau #kích thích điều chỉnh vị trí #kích thích điều chỉnh tư thế #AdaptiveStim Thử nghiệm lâm sàng: NCT01106404
Liệu pháp kích thích điện chức năng để phục hồi chức năng vận động sau chấn thương tủy sống và đột quỵ: một tổng quan Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 19 Số 1 - 2020
Tóm tắtKích thích điện chức năng là một kỹ thuật nhằm tạo ra những chuyển động có chức năng sau khi bị liệt. Các xung điện được áp dụng lên các cơ của một người, khiến chúng co lại theo một chuỗi cho phép thực hiện các nhiệm vụ như nắm giữ chìa khóa, cầm bàn chải đánh răng, đứng lên và đi bộ. Công nghệ này đã được phát triển vào những năm 60, thời điểm mà việc sử dụng lâm sàng ban đầu bắt đầu, nhấ... hiện toàn bộ
Ngăn chặn bàng quang tăng phản xạ bằng kích thích điện trong mô hình động vật bị gãy tủy sống Dịch bởi AI
Neurourology and Urodynamics - Tập 12 Số 3 - Trang 241-252 - 1993
Tóm tắtCác co thắt bàng quang không kiểm soát là một vấn đề phổ biến ở những bệnh nhân bị gãy tủy sống. Do đó, các phương pháp sử dụng kích thích điện để ức chế bàng quang đã được nghiên cứu trên những con mèo đực bị gãy tủy sống mãn tính (C6‐T1). Trong các động vật không gây mê và đang bị giữ lại, các co thắt bàng quang tự phát đã được quan sát sau khi bàng quang được làm đầy vượt quá ngưỡng đi t... hiện toàn bộ
Tác động của rung cơ đoạn chi dưới lên ức chế ruột não ngắn và khả năng kích thích tủy sống ở người khỏe mạnh Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 240 - Trang 311-320 - 2021
Chúng tôi đã nghiên cứu tác động của rung cơ đoạn chi dưới (SMV) lên khả năng kích thích bên trong vỏ não và tủy sống ở 13 người tham gia khỏe mạnh (tuổi trung bình: 34,9 ± 7,8 năm, 12 nam, 1 nữ). Rung cơ SMV với tần số 30 Hz đã được áp dụng cho các cơ gân kheo, cơ chân sâu và cơ chày trong trong 5 phút. Các giao thức kích thích từ trường xuyên sọ đôi đã được sử dụng để điều tra biên độ tiềm năng ... hiện toàn bộ
#rung cơ #kích thích tủy sống #ức chế nội sọ #động cơ #người khỏe mạnh
Kích thích điện điều chỉnh tín hiệu Wnt và điều hòa các gen cho mặt tận cùng thần kinh và protein liên kết canxi trong cơ của chuột bị cắt tủy sống Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 14 - Trang 1-15 - 2013
Chấn thương tủy sống (SCI) dẫn đến teo cơ và sự chuyển đổi từ loại sợi chậm oxy hóa sang loại sợi nhanh glycolytic. Kích thích điện (ES) ít nhất cũng phục hồi một phần khối lượng cơ và phân bố loại sợi. Mục tiêu của nghiên cứu này là để mô tả những thay đổi phân tử sớm diễn ra trong cơ soleus của chuột sau khi bắt đầu tập luyện kháng lực đồng tâm bằng ES trong một giờ mỗi ngày trong 1, 3 hoặc 7 ng... hiện toàn bộ
#Kích thích điện #chấn thương tủy sống #protein liên kết canxi #tín hiệu Wnt #cơ soleus
Hiệu quả của kích thích tủy sống: 10 năm kinh nghiệm tại một trung tâm đau ở Bỉ Dịch bởi AI
European Journal of Pain - Tập 5 - Trang 299-307 - 2001
Kích thích tủy sống là một phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu trong việc quản lý một số dạng đau mãn tính không đáp ứng với liệu pháp giảm đau thông thường. Nhiều tác giả đã báo cáo những phát hiện đầy khích lệ với kỹ thuật này. Trong khoảng thời gian 10 năm tại một trung tâm duy nhất, 254 bệnh nhân đã trải qua giai đoạn thử nghiệm kích thích tủy sống với một máy phát xung ngoài. Hai trăm mười... hiện toàn bộ
Sự dẫn truyền kích thích trong cung phản xạ tủy sống ở thai mèo Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 5 - Trang 53-58 - 1972
Các đặc điểm điện sinh lý của việc dẫn truyền kích thích trong các thành phần cảm giác và vận động của các cung phản xạ đã được nghiên cứu trên thai mèo trong ba tuần cuối cùng của sự phát triển trước khi sinh. Tuần hoàn nhau thai được duy trì trong suốt các thí nghiệm. Ở các phôi được nghiên cứu từ 23 đến 17 ngày trước khi sinh, các phản ứng phản xạ phát sinh ở các dây thần kinh vận động khi kích... hiện toàn bộ
#dẫn truyền kích thích #phản xạ tủy sống #thai mèo #nghiên cứu điện sinh lý #cung phản xạ
Giảm bớt khả năng hỗ trợ của các tiềm năng phản xạ vận động trong tổn thương tủy sống không hoàn toàn Dịch bởi AI
Deutsche Zeitschrift für Nervenheilkunde - Tập 253 - Trang 51-57 - 2005
Để cải thiện việc chẩn đoán các con đường vận động bị tổn thương trong tổn thương tủy sống không hoàn toàn (iSCI) thông qua việc đánh giá khả năng hỗ trợ của các tiềm năng phản xạ vận động ở chi dưới (MEP). Các đối tượng kiểm soát (n = 12) và bệnh nhân iSCI (n = 21) đã thực hiện các động tác gập bàn chân tĩnh và động. Các MEP do kích thích từ ngoài sọ và hoạt động EMG của cơ tibiális trước (TA) đã... hiện toàn bộ
#tiềm năng phản xạ vận động #tổn thương tủy sống không hoàn toàn #cơ tibiális trước #kích thích từ ngoài sọ #chức năng vận động
Kích thích điện tủy sống như một phương pháp điều chỉnh động học đi bộ ở bệnh nhân sau đột quỵ Dịch bởi AI
Journal of Evolutionary Biochemistry and Physiology - Tập 59 - Trang 542-553 - 2023
Kích thích điện tủy sống đa đoạn qua da (sсTS), tác động đến mạng lưới thần kinh tủy sống và các nhóm cơ vận động của cơ chân, đã được sử dụng để điều chỉnh đi bộ trên máy chạy bộ cho bệnh nhân đột quỵ. Nghiên cứu này bao gồm 15 bệnh nhân trong giai đoạn phục hồi sau các tai biến mạch máu não cấp tính. Một thiết bị neuroprosthesis thần kinh tủy sống không xâm lấn với một bộ điều khiển đa kênh và h... hiện toàn bộ
#đột quỵ #kích thích điện #tủy sống #phục hồi chức năng #động học đi bộ
Tổng số: 23   
  • 1
  • 2
  • 3